Trang chủ - Sản phẩm chăm sóc sức khỏe - Omega 3

Khám phá ngay 17 lợi ích của viên uống bổ sung dầu cá Omega-3

Axít béo Omega-3 là một trong những thành phần rất quan trọng đối với sức khỏe của chúng ta. Đặc biệt, nó mang lại sức khỏe mạnh mẽ cho cơ thể và bộ não của bạn. Trên thực tế, axit béo omega-3 là một trong những chất dinh dưỡng được nhiều công trình nghiên cứu kỹ kỹ lưỡng nhất. Cũng vì vậy mà có nhiều sản phẩm bổ sung omega-3 được sản xuất để phục vụ cho nhu cầu của con người. Mặc dù, bạn có thể bổ sung dầu cá omega-3 qua thực phẩm ăn uống hàng ngày. Tuy nhiên, chế độ ăn uống của chúng ta thường không bổ sung đủ liều lượng yêu cầu, đặc biệt là DHA và EPA. Vì vậy mà các viên uống dầu cá Omega-3 là nguồn bổ sung phù hợp nhất. Chúng đã được nghiên cứu để bổ sung đủ liều lượng hàng ngày của mỗi người. Trong bài viết này, tôi nhắc đến 17 lợi ích của Omega-3 cũng chính là viên uống bổ sung omega 3 hay viết tắt là thuốc omega 3. Đây chính là những từ tôi sử dụng trong bài viết này để nói đến công dụng của omage-3 đối với sức khỏe. Bây giờ, chúng ta cùng thảo luận kỹ hơn về lợi ích của chúng.

17 lợi ích của axit béo Omega-3 đã được khoa học chứng minh

Sau đây tôi sẽ giới thiệu 17 lợi ích của dầu cá Omega-3 đối với sức khỏe, đây là những lợi ích đã được chứng minh có cơ sở khoa học. Cuối bài viết tôi có liệt kê danh sách những chứng minh khoa học. Đây là những tài liệu viết bằng Tiếng Anh từ các trang web tin cậy trên thế giới. Bạn cũng có thể tham khảo thêm những tài liệu này để xác định tính chính xác của thông tin.

1. Omega-3 có thể chống lại sự trầm cảm và lo âu

Trầm cảm là một trong những rối loạn tâm thần phổ biến nhất trên thế giới. Các triệu chứng bao gồm buồn bã, thờ ơ và mất đi sự quan tâm chung trong cuộc sống. Lo âu, cũng là một rối loạn phổ biến, biểu hiện đặc trưng của nó là lo lắng liên tục và cảm thấy có gì đó bất an trong cuộc sống.

Omega-3 có thể chống lại sự trầm cảm và lo âu

Thật thú vị, các nghiên cứu chỉ ra rằng những người bổ sung đủ liều lượng axit béo omega 3 thường xuyên sẽ có ít khả năng xảy ra trầm cảm hơn. Hơn nữa, khi những người bị trầm cảm hoặc có biểu hiện lo lắng bắt đầu xuất hiện thì việc sử dụng các viên viên omega 3 đúng liều lượng cũng làm giảm được những triệu chứng này.

Trong các loại axit béo omega-3, có 3 loại quan trọng nhất đó chính là ALA, EPA và DHA. Chúng cũng được chứng minh là những axit béo chống lại bệnh trầm cảm tốt nhất. Thậm chí, một số nghiên cứu còn cho thấy EPA có hiệu quả chống trầm cảm như một loại thuốc chống trầm cảm thông thường.

Để bổ sung omega-3, bạn có thể sử dụng viên uống dầu cá omega 3 của Mỹ. Thông tin chi tiết về những sản phẩm này bạn có thể tham khảo thêm tại đây.

2. Viên uống omega 3 có thể cải thiện sức khỏe của mắt

Theo nghiên cứu của khoa học thì DHA là thành phần cấu trúc chính của võng mạc mắt. Nó cũng chính là một trong những loại axit béo omega-3 quan trọng. Nếu chúng ta không bổ sung đủ liều lượng DHA thì có thể phát sinh các vấn đề liên quan đến mắt. Vì vậy, có nhiều người gọi cấc sản phẩm có xuất xứ từ Mỹ là thuốc bổ mắt omega 3 của Mỹ.

Viên uống omega 3 có thể cải thiện sức khỏe của mắt

Điều thú vị là việc đủ liều lượng omega-3 có tác dụng rất tốt đến việc giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng. Đây cũng chính là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương mắt vĩnh viễn và dẫn đến mù lòa.

3. Viên dầu cá omega 3 có thể thúc đẩy sức khỏe não bộ trong thời kỳ mang thai và những năm đầu đời

Omega-3 rất quan trọng cho sự tăng trưởng và phát triển của não ở trẻ sơ sinh. Vì vậy mà bạn có thể thấy rất nhiều sản phẩm dầu cá omega 3 cho trẻ em hay omega-3 cho bà bầu. Bạn có biết tại sao nó lại quan trọng như vậy không?

Viên dầu cá omega 3 có thể thúc đẩy sức khỏe não bộ trong thời kỳ mang thai và những năm đầu đời

Bởi vì DHA hiếm 40% axit béo không bão hòa đa trong não của bạn và 60% trong võng mạc của mắt. Do đó, không có gì ngạc nhiên khi trẻ được cho uống sữa tăng cường DHA có thị lực tốt hơn so với những đứa trẻ không được sử dụng. Vì vậy, việc bổ sung chúng là cần thiết. Một trong những sản phẩm tôi đã sử dụng là viên dầu cá hồi omega 3 của Mỹ. Sản phẩm được giới thiệu tại đây.

Sau đây là một số lợi ích khi bổ sung cho trẻ đủ liều lượng từ thuốc dầu cá omega 3:

  • Trí thông minh của bé được nâng cao
  • Kỹ năng giao tiếp và xã hội tốt hơn
  • Ít gặp vấn đề về hành vi hơn
  • Giảm nguy cơ chậm phát triển
  • Giảm nguy cơ ADHD, chứng tự kỷ và bại não

4. Omega-3 có thể cải thiện các yếu tố nguy cơ đối với bệnh tim

Các cơn đau tim và đột quỵ là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Nhiều thập niên trước, các nhà nghiên cứu quan sát thấy rằng các cộng đồng ăn cá có tỷ lệ mắc các bệnh này rất thấp. Điều này sau đó được liên kết với tiêu thụ dầu cá fish oil omega 3. Kể từ đó, các axit béo omega-3 đã được gắn liền với nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch.

Omega-3 có thể cải thiện các yếu tố nguy cơ đối với bệnh tim

Những lợi ích này của dầu cá fish oil omega 3 giúp:

  • Triglyceride: Omega-3 có thể làm giảm đáng kể các chất béo trung tính từ 15-30%. Do đó, nó rất tốt cho tim mạch.
  • Huyết áp: Omega-3 có thể làm giảm huyết áp ở những người bị huyết áp cao.
  • Cholesterol HDL “Tốt”: Omega-3 có thể làm tăng nồng độ cholesterol HDL “tốt”.
  •  OmMáu đông:ega-3 có thể giữ cho các tiểu cầu trong máu tụ lại với nhau. Điều này giúp ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông có hại.
  • Mảng bám: Bằng cách giữ cho động mạch của bạn mịn màng và không bị hư hại, omega-3 giúp ngăn ngừa mảng bám có thể hạn chế và làm cứng động mạch của bạn.
  • Viêm: Omega-3 làm giảm sản xuất một số chất được giải phóng trong phản ứng viêm của cơ thể.

Đối với một số người, omega-3 cũng có thể làm giảm cholesterol LDL “xấu”. Tuy nhiên, bằng chứng này chưa rõ ràng. Cũng có một số nghiên cứu tìm thấy sự gia tăng trong LDL.

Mặc dù có những tác động có lợi trên để làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim, nhưng không có bằng chứng thuyết phục chứng minh rằng viên uống dầu cá omega 3 có thể ngăn ngừa cơn đau tim hoặc đột quỵ. Vì vậy, bạn chỉ sử dụng chúng với mục đích ngăn ngừa bệnh tất chứ không phải sử dụng để chữa bệnh. Vì vậy, để ngăn ngừa bệnh, bạn có thể sử dụng thuốc omega 3 1000mg (liều lượng mỗi ngày).

5. Omega-3 có thể làm giảm triệu chứng ADHD ở trẻ em

Rối loạn tăng động thiếu chú ý (ADHD) là một rối loạn hành vi được đặc trưng bởi sự không chú ý, hiếu động thái quá và bốc đồng. Một số nghiên cứu lưu ý rằng trẻ bị ADHD có nồng độ acid béo omega-3 trong máu thấp hơn so với các bạn cùng khỏe mạnh. Hơn nữa, nhiều nghiên cứu quan sát thấy thuốc bổ omega 3 có thể làm giảm các triệu chứng của ADHD. Omega-3 giúp cải thiện sự thiếu thận trọng và hoàn thành nhiệm vụ. Chúng cũng làm giảm tăng động, bốc đồng, bồn chồn và hung hăng.

Omega-3 có thể làm giảm triệu chứng ADHD ở trẻ em

Gần đây, các nhà nghiên cứu quan sát thấy rằng bổ sung dầu cá là một trong những phương pháp điều trị hứa hẹn nhất cho trẻ mắc bệnh ADHD. Một trong những sản phẩm tôi vẫn sử dụng là thuốc omega 3 fish oil 1000mg. Nếu bạn quan tâm đến giá dầu cá omega 3 hãy bấm vào đây.

6. Omega-3 có thể làm giảm triệu chứng của hội chứng chuyển hóa

Hội chứng chuyển hóa là một tập hợp các điều kiện khác nhau. Nó bao gồm béo phì trung ương - còn được gọi là mỡ bụng - cũng như huyết áp cao, kháng insulin, triglycerides cao và mức cholesterol HDL “tốt” thấp. Đây là một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng vì nó làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh khác, bao gồm bệnh tim và tiểu đường.

Axít béo Omega-3 có thể cải thiện tình trạng kháng insulin, viêm và các yếu tố nguy cơ bệnh tim ở những người bị hội chứng chuyển hóa. Sản phẩm được các nhà khoa học khuyên dùng là dầu cá omega 3 Kirkland, Golden Health, Costar. Thông tin về giá thuốc omega 3 của Mỹ được đăng ở phần đầu của trang web.

7. Omega-3 có thể chống viêm

Viêm là một phản ứng tự nhiên đối với nhiễm trùng và tổn thương trong cơ thể của bạn. Vì vậy, nó là rất quan trọng cho sức khỏe của bạn. Tuy nhiên, tình trạng viêm đôi khi vẫn tồn tại trong một thời gian dài, ngay cả khi không bị nhiễm trùng hoặc bị thương. Tình trạng này được gọi là viêm mãn tính. Viêm lâu dài có thể đóng góp vào hầu hết các bệnh mạn tính, bao gồm bệnh tim và ung thư.

Đáng chú ý, thuốc fish oil 1000mg omega 3 có thể làm giảm sự sản xuất phân tử và các chất liên quan đến tình trạng viêm, như eicosanoids viêm và cytokine. Các nghiên cứu đã liên tục quan sát thấy mối liên hệ giữa lượng omega-3 cao hơn và giảm viêm. Do đó, việc bổ sung chúng hoàn toàn có lợi cho bạn. Bạn nên tham khảo một số sản phẩm như thuốc omega 3 của Úc hay Mỹ để sử dụng hàng ngày cho tất cả các thành viên trong gia đình. Vậy dầu cá omega 3 bao nhiêu tiền, bấm vào đây để tham khảo.

8. Omega-3 có thể chống lại các bệnh tự miễn dịch

Trong các bệnh tự miễn dịch, hệ thống miễn dịch của bạn nhầm lẫn các tế bào khỏe mạnh cho các tế bào xâm nhập bên ngoài và bắt đầu tấn công chúng. Bệnh tiểu đường loại 1 là một ví dụ điển hình, trong đó hệ thống miễn dịch của bạn tấn công các tế bào sản xuất insulin trong tuyến tụy của bạn. Omega-3 có thể chống lại một số bệnh này và có thể đặc biệt quan trọng trong giai đoạn đầu đời.

Các nghiên cứu cho thấy việc có đủ omega-3 trong năm đầu đời có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc các bệnh tự miễn, bao gồm bệnh tiểu đường loại 1, tiểu đường tự miễn và đa xơ cứng. Omega-3 cũng giúp điều trị bệnh lupus, viêm khớp dạng thấp, viêm loét đại tràng, bệnh Crohn và bệnh vẩy nến. Ở đây, một lần nữa chúng ta lại nên sử dụng dầu cá hồi omega 3 của Úc hoặc các sản phẩm tương tự để phòng những bệnh này. Để biết giá bán dầu cá omega 3, bạn có thể tham khảo ngay tại đây.

9. Omega-3 có thể cải thiện rối loạn tâm thần

Mức độ omega-3 thấp đã được nghiên cứu và cho thấy phổ biến ở những người bị rối loạn tâm thần. Các nghiên cứu cho thấy chất bổ sung omega-3 có thể làm giảm tần suất thay đổi tâm trạng và tái phát ở những người bị tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực. Hơn nữa, bổ sung axit béo omega-3 cũng có thể làm giảm hành vi bạo lực.

10. Omega-3 có thể chống lại sự suy giảm tinh thần liên quan đến tuổi tác và bệnh Alzheimer

Sự suy giảm chức năng não là một trong những hậu quả không thể tránh khỏi của sự lão hóa. Một số nghiên cứu liên kết lượng omega-3 cao hơn để giảm suy giảm tinh thần liên quan đến tuổi tác và giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer đã được thực hiện và cho kết quả tốt. Ngoài ra, một nghiên cứu cho thấy rằng những người ăn cá béo có xu hướng có nhiều chất xám hơn trong não. Đây là mô não xử lý thông tin, ký ức và cảm xúc. Vì vậy, việc bổ sung đủ liều lượng omega-3 là cần thiết.

11. Omega-3 có thể giúp ngăn ngừa ung thư

Ung thư là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Các axit béo omega-3 từ lâu đã được khẳng định là làm giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư. Điều thú vị là các nghiên cứu cho thấy những người tiêu thụ nhiều omega-3 nhất có nguy cơ ung thư đại tràng thấp hơn đến 55%.

Ngoài ra, bổ sung omega-3 có liên quan đến việc giảm nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới và ung thư vú ở phụ nữ. Tuy nhiên, không phải tất cả các nghiên cứu đều cho kết quả tương tự. Vì vậy chúng ta cần chờ thêm những kết luận mới.

12. Omega-3 có thể làm giảm bệnh suyễn ở trẻ em

Bệnh suyễn là bệnh phổi mãn tính với các triệu chứng như ho, khó thở và thở khò khè. Các cơn hen suyễn nặng có thể rất nguy hiểm. Chúng được gây ra bởi viêm và sưng trong đường hô hấp của phổi. Điều đáng tiếc là tỷ lệ hen suyễn đã tăng lên trong vài thập kỷ qua. Một số nghiên cứu kết hợp dầu cá omega 3 tốt nhất với nguy cơ bị hen suyễn thấp hơn ở trẻ em và thanh niên.

13. Omega-3 có thể giảm mỡ trong gan của bạn

Bệnh gan nhiễm mỡ không cồn (NAFLD) phổ biến hơn bạn nghĩ. Nó đã tăng lên với bệnh béo phì trở thành nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh gan mãn tính trên thế giới. Tuy nhiên, bổ sung axit béo omega-3 có hiệu quả làm giảm mỡ và viêm gan ở những người bị NAFLD. Vì vậy tại sao bạn không uống dầu cá omega 3 của Úc để giảm nguy cơ này? Tham khảo dầu cá omega 3 giá bao nhiêu tại đây.

14. Omega-3 có thể cải thiện sức khoẻ xương và khớp

Loãng xương và viêm khớp là hai rối loạn phổ biến ảnh hưởng đến hệ thống xương của bạn. Các nghiên cứu chỉ ra rằng omega-3 có thể cải thiện sức mạnh của xương bằng cách tăng lượng canxi trong xương, điều này sẽ dẫn đến giảm nguy cơ loãng xương. Omega-3 cũng có thể điều trị viêm khớp. Bệnh nhân dùng bổ sung omega-3 đã cho thấy giảm đau khớp và tăng cường độ bám.

15. Omega-3 có thể làm giảm bớt cơn đau kinh nguyệt

Đau kinh nguyệt xảy ra ở vùng bụng dưới và xương chậu của bạn và thường xuyên tỏa ra phía dưới và đùi của bạn. Điều này có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bạn. Tuy nhiên, các nghiên cứu liên tục chứng minh rằng những phụ nữ tiêu thụ nhiều omega-3 nhất có đau bụng kinh nhẹ hơn. Một nghiên cứu thậm chí còn xác định rằng chất bổ sung omega-3 hiệu quả hơn ibuprofen trong điều trị đau dữ dội trong thời kỳ kinh nguyệt.

16. Axit béo Omega-3 có thể cải thiện giấc ngủ

Giấc ngủ ngon là một trong những nền tảng của sức khỏe tối ưu. Các nghiên cứu liên quan đến việc thiếu ngủ với nhiều bệnh, bao gồm béo phì, tiểu đường và trầm cảm. Hàm lượng axit béo omega-3 thấp có liên quan đến các vấn đề về giấc ngủ ở trẻ em và ngưng thở khi ngủ ở người lớn. Hơn nữa, mức DHA thấp cũng liên quan đến mức độ thấp hơn của hormone melatonin, đây chính là hormone giúp ngủ ngon giấc.

Các nghiên cứu ở cả trẻ em và người lớn cho thấy bổ sung omega-3 làm tăng thời gian và chất lượng giấc ngủ.

17. Chất béo Omega-3 có lợi cho làn da của bạn

Chất béo Omega-3 có lợi cho làn da

DHA là thành phần cấu trúc của da bạn. Nó chịu trách nhiệm cho sức khỏe của màng tế bào, tạo nên một phần lớn làn da của bạn. Màng tế bào khỏe mạnh giúp da mềm, ẩm, dẻo dai và không nhăn. Hơn nữa EPA cũng có lợi cho làn da của bạn theo nhiều cách, bao gồm:

  • Quản lý sản xuất dầu và hydrat hóa làn da của bạn.
  • Ngăn chặn sự tăng sừng hóa nang lông, xuất hiện như những vết sưng nhỏ màu đỏ thường thấy trên cánh tay trên.
  • Giảm sự lão hóa sớm của da.
  • Giảm nguy cơ mụn trứng cá.
  • Omega-3 cũng có thể bảo vệ da khỏi bị hư hại do ánh nắng mặt trời gây ra. EPA giúp ngăn chặn việc giải phóng các chất ăn đi ở collagen trong da của bạn sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

Tham khảo

Trên đây là những lợi ích của axit omega-3 đối với sức khỏe của chúng ta. Hầu hết những công dụng này đã có bằng chứng khoa học chứng minh. Dưới đây là danh sách những tài liệu bạn nên tham khảo thêm để khẳng định về lợi ích của việc bổ sung omege-3 đủ liều lượng hàng ngày.

  • http://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0165178115003844
  • http://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2213422015005387
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/7588501
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/16295214
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/23814343
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/19910503
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/21300732
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/24605819
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/21897776
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3402070/
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/19335417
  • http://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0738081X10000441
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/8623866
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3770499/
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/24148001
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/9624425
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/9932142
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/10377605
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/22023985
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/21544044/
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3827145/
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3522136/
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/17493949
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/23377001
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/15570047/
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC4418048/
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/2710648
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/15939839
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3976923
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/17685742
  • http://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0165178115003844
  • http://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0924977X03000324
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/21784145
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/22910528
  • http://www.tandfonline.com/doi/abs/10.1080/00048670701827275
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/2136947
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/15812120
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/15555528
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/24557349
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/22559899
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/10479465
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/24150114
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/12509593/
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/17556695
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/24581674
  • http://www.who.int/mediacentre/factsheets/fs310/en/
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/18541598
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/12848280
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3712371/
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/16879829
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/22180524
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/18561722
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/19487105
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/18774613
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/2691812
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/11997274
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/12433513
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/14505813
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/22317966
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/25458786
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/19685375
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/17192349
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/21924882
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/22493407
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/24352849
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/25376193
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/7572706
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/22596014
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/19436468
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/22541055
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/24934907
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3966331/
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/19593941
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/23456976
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/20727522
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/12490960
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/12490959
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/21633179
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/16841861
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/15698426
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/12480795
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/14668274
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC4216999/
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/26362904
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/15290734
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/21103107
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/15723739
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/21760742
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3976923/
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/15907142
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/17433442
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/19262590
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/19523795
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/25592004
  • https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/25084680

 

Sản phẩm chăm sóc sức khỏe

Sản phẩm làm đẹp

Các loại khác

Collagen Dạng Viên

Địa chỉ: Địa chỉ: 2/36 Đường Lê Văn Thọ, Gò Vấp, Việt Nam

Điện thoại: 0973.896.896 - 01215950233

Email: info@collagendangvien.com